Day 1 – Present Simple, Present Continuous & Stative Verbs

1. Mục tiêu

Sau Day 1, cần hiểu được:

  • Khi nào dùng Present Simple.
  • Khi nào dùng Present Continuous.
  • Phân biệt habit / general truth / permanent situation với action happening now / temporary situation.
  • Hiểu stative verbs.
  • Hiểu tại sao cùng một động từ như have, think, see có lúc dùng Simple, có lúc dùng Continuous.
  • Biết đọc ngữ cảnh của cả đoạn, thay vì chỉ dựa vào keyword.

2. Present Simple – Hiện tại đơn

2.1. Công thức

Khẳng định

I/You/We/They + V
He/She/It + V-s/es

Ví dụ:

I work every day.
Helen works every day.

Phủ định

I/You/We/They + do not (don't) + V
He/She/It + does not (doesn't) + V

Ví dụ:

I don't work on Sunday.
He doesn't work on Sunday.

Sau does/doesn't, động từ trở về nguyên mẫu:

He doesn't work.     ✓
He doesn't works.    ✗

Câu hỏi

Do + I/you/we/they + V?
Does + he/she/it + V?

Ví dụ:

Do you work here?
Does Helen work here?

3. Khi nào dùng Present Simple?

3.1. Habits – Thói quen

Dùng cho những việc xảy ra thường xuyên/lặp lại.

I go to the gym three times a week.
Helen often eats fast food for lunch.

Các từ thường gặp:

always
usually
often
sometimes
rarely
never
every day
every week
once a week
twice a week

Vị trí trạng từ tần suất

always, usually, often, rarely thường đứng trước động từ chính:

Helen often eats fast food.
Helen usually meets her friends.
Helen rarely goes to the gym.

Các cụm như every day, once a week, twice a week thường đứng đầu hoặc cuối câu:

Every day, Helen gets up at 7:30.

Helen has a driving lesson twice a week.

3.2. Permanent/general situations – Tình trạng chung

I work at a software company.
She lives in Vietnam.
Each person does lots of different jobs.

Không nhất thiết là vĩnh viễn cả đời. Quan trọng là người nói xem nó như tình trạng bình thường/ổn định hiện tại.


3.3. General truths – Sự thật hoặc quy luật chung

Regular exercise helps you stay healthy.
Water boils at 100°C.

Cũng dùng để mô tả cách một thứ hoạt động:

Our washing machine starts when you press this button.

3.4. Preferences and states – Sở thích và trạng thái

I like coffee.
I know the answer.
I want a new car.

Phần này liên quan đến stative verbs.


4. Present Continuous – Hiện tại tiếp diễn

4.1. Công thức

Subject + am/is/are + V-ing

Ví dụ:

I am working.
She is working.
They are working.

Phủ định

I am not working.
She isn't working.
They aren't working.

Câu hỏi

Am I working?
Is she working?
Are they working?

5. Khi nào dùng Present Continuous?

5.1. Action happening now – Đang xảy ra

She is getting ready for school.
They are watching TV.
He is doing his homework.

Câu cuối rất quan trọng:

He does his homework.

= Anh ấy làm bài tập.
→ thói quen.

Nhưng:

He is doing his homework.

= Anh ấy đang làm bài tập.
→ đang xảy ra.


5.2. Around now – Xảy ra trong giai đoạn hiện tại

Present Continuous không nhất thiết phải xảy ra đúng giây phút nói.

Nadine and Claire are doing quite well at school at the moment.

Có thể hiểu:

Trong giai đoạn hiện tại, họ đang học khá tốt.

Vì vậy:

Present Continuous = now OR around now

5.3. Temporary situations – Tình trạng tạm thời

I'm using my brother's guitar until I get a new one.

Tôi không sở hữu cây guitar đó. Tôi tạm thời đang dùng nó cho đến khi có cây mới.

Một ví dụ khác:

She is staying with her aunt for a few days.

→ chỉ ở với dì trong vài ngày.


6. Annoying habits – Thói quen gây khó chịu

Present Continuous còn có thể dùng với always để thể hiện sự khó chịu/phàn nàn:

Josh is always using my bike!

→ Josh cứ suốt ngày lấy xe tôi dùng!

So sánh:

Josh always uses my bike.

→ mô tả thói quen tương đối trung tính.

Josh is always using my bike!

→ người nói đang thể hiện thái độ khó chịu.

Cấu trúc thường gặp:

am/is/are + always + V-ing

7. Present Simple vs Present Continuous

Đừng bắt đầu bằng việc hỏi:

Câu này dùng do hay is?

Hãy hỏi:

Người nói đang diễn tả việc bình thường/nói chung hay việc đang diễn ra/tạm thời?

Present Simple

habit
general truth
general situation
permanent situation
state
preference

Present Continuous

happening now
happening around now
temporary situation
annoying repeated behaviour

Ví dụ:

Do you work on Saturdays?

→ Bạn có làm thứ Bảy không?
→ thói quen → Simple.

Are you working now?

→ Bạn đang làm việc à?
→ now → Continuous.


8. Tại sao Are ... studying? đổi thành Do ... study?

Ví dụ:

Are top musicians studying for many years?    ✗

Ý câu là:

Các nhạc sĩ hàng đầu có phải luyện tập/học trong nhiều năm không?

Đây là một câu hỏi nói chung, không phải hỏi họ đang học ngay lúc này.

Vì vậy cần Present Simple:

Do top musicians study for many years?        ✓

Không phải đơn giản:

are → do

Mà là đổi cả thì, nên công thức cũng thay đổi:

Present Continuous:
Are + S + V-ing?

Present Simple:
Do + S + V?

9. Stative Verbs – Động từ chỉ trạng thái

Stative verb vẫn là verb.

Nó không phải trạng từ.

Ví dụ:

I really like coffee.

Trong đó:

really = adverb
like   = stative verb
coffee = noun

Stative verbs mô tả trạng thái như:

  • suy nghĩ
  • nhận thức
  • cảm xúc
  • mong muốn
  • sở hữu

Một số từ thường gặp:

appear
be
believe
belong to
hate
have
include
know
like
love
need
prefer
see
seem
taste
think
understand
want

10. Stative verbs thường không dùng Continuous

Ví dụ:

I know the answer.             ✓
I am knowing the answer.       ✗

I like coffee.                 ✓
I am liking coffee.            ✗

I want a new car.              ✓
I am wanting a new car.        ✗

Ví dụ:

A good friend knows when you're upset.

Có hai lý do dùng knows:

  1. know là stative verb.
  2. Câu đang nói một điều chung về “a good friend”.

Và:

a good friend = he/she

nên:

know → knows

11. Một verb có thể vừa là stative vừa là action verb

Đây là phần quan trọng nhất.

Không nên học:

have là stative nên không bao giờ dùng having.

Phải nhìn nghĩa của động từ trong câu.

HAVE

Sở hữu:

I have a car.

→ state → Present Simple.

Hoạt động:

I'm having lunch.
I'm having a shower.

→ action → Present Continuous.


THINK

Ý kiến:

I think this movie is good.

→ “Tôi cho rằng…”
→ state → Simple.

Đang suy nghĩ/cân nhắc:

I'm thinking about buying a new car.

→ action/process → Continuous.


SEE

Hiểu:

I see what you mean.

→ state.

Gặp:

I'm seeing my doctor tomorrow.

→ action/arrangement.


TASTE

Có vị:

The soup tastes good.

→ state.

Nếm:

The chef is tasting the soup.

→ action.


BE

Đặc điểm:

He is rude.

→ Anh ấy thô lỗ.

Hành vi tạm thời:

He is being rude.

→ Anh ấy đang cư xử thô lỗ.


12. Love và loving

Về cấu tạo:

love → loving

Nhưng love khi mang nghĩa yêu/thích thường là stative verb:

I love this song.          ✓
I am loving this song.     ✗ (trong ngữ pháp cơ bản)

Trong giao tiếp đôi khi có:

I'm loving it!

Nó nhấn mạnh trải nghiệm/cảm xúc hiện tại.

Tuy nhiên ở trình độ hiện tại:

love → stative → ưu tiên Present Simple

13. Đừng nhầm V-ing với Present Continuous

Không phải cứ thấy V-ing là Present Continuous.

Ví dụ:

Many people enjoy spending time on the beach.

enjoy = Present Simple.

spending xuất hiện vì cấu trúc:

enjoy + V-ing

Ví dụ:

I enjoy reading.
I enjoy playing games.
I enjoy learning English.

Present Continuous phải có:

am/is/are + V-ing

14. Context quan trọng hơn một câu riêng lẻ

Ví dụ:

Right now, I am waiting to have a game with my brother.
He is doing his homework.

Mặc dù có dấu chấm giữa hai câu, chúng vẫn nằm trong cùng một ngữ cảnh.

Right now thiết lập bối cảnh hiện tại:

  • Tôi đang chờ.
  • Anh tôi đang làm bài tập.

Vì vậy:

He is doing his homework.

phù hợp hơn:

He does his homework.

Dấu chấm kết thúc cấu trúc câu, nhưng không nhất thiết kết thúc ngữ cảnh.

Đây là lý do khi làm bài ngữ pháp phải đọc cả câu trước và câu sau.


15. Quy trình làm bài

Khi gặp bài Present Simple vs Present Continuous, làm theo thứ tự:

Step 1 – Hiểu nghĩa

Tự hỏi:

Người nói đang muốn diễn tả điều gì?

Step 2 – Phân loại

Nếu là:

habit
general truth
general/permanent situation
state
preference

→ Present Simple

Nếu là:

happening now
around now
temporary
action in progress

→ Present Continuous

Step 3 – Kiểm tra stative verb

Nếu gặp:

know
want
need
like
love
believe
understand
prefer
belong

hãy cẩn thận trước khi dùng Continuous.

Step 4 – Chia động từ

Present Simple:

I/you/we/they → V
he/she/it     → V-s/es

Present Continuous:

am/is/are + V-ing

Step 5 – Đọc context

Đừng chỉ nhìn keyword trong một câu.

Hãy đọc ít nhất câu trước và câu sau nếu chúng có liên quan.


16. Cheat Sheet

PRESENT SIMPLE
──────────────
Habit               → I work every day.
General truth       → Exercise helps you stay healthy.
General situation   → I work in IT.
State               → I know the answer.
Preference          → I like coffee.

PRESENT CONTINUOUS
──────────────────
Now                 → I'm working now.
Around now          → I'm studying English this month.
Temporary           → I'm using my brother's guitar.
Annoying habit      → He's always using my bike!

STATIVE VERBS
─────────────
know
believe
understand
like
love
hate
want
need
prefer
belong

→ Usually Present Simple.

17. Điều quan trọng nhất của Day 1

Không nên học theo kiểu:

thấy now → Continuous
thấy usually → Simple

Keyword chỉ là gợi ý.

Cách suy luận tốt hơn là:

Meaning → Context → Tense → Verb form

Ví dụ:

He does his homework every evening.

→ habit → Present Simple.

He is doing his homework right now.

→ happening now → Present Continuous.

Và:

I have a car.

→ have = possess → state → Simple.

I'm having lunch.

→ have = eat → action → Continuous.

Mục tiêu không phải thuộc lòng thì, mà là hiểu người nói đang muốn diễn tả trạng thái hay hành động, việc nói chung hay việc đang diễn ra.