Day 2 – Past Simple, Past Continuous & Used To
1. Mục tiêu Day 2
Hôm nay cần nắm 3 phần:
- Past Simple – Quá khứ đơn
- Past Continuous – Quá khứ tiếp diễn
- Used to – Thói quen/trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn như vậy
Điểm quan trọng nhất:
Past Simple
→ việc đã xảy ra và kết thúc
Past Continuous
→ việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
Used to
→ từng làm / từng là trong quá khứ
2. Past Simple – Quá khứ đơn
Công thức
Khẳng định
S + V2/V-ed
Ví dụ:
I played football yesterday.
She worked yesterday.
We went to the cinema.
played, worked là regular verbs.
went là irregular verb:
go → went
Phủ định
S + did not + V
S + didn't + V
Ví dụ:
I didn't play football.
She didn't go to work.
Cực kỳ chú ý:
Sau did/didn't, động từ quay lại nguyên mẫu.
I didn't go. ✓
I didn't went. ✗
She didn't play. ✓
She didn't played. ✗
Vì did đã mang thông tin quá khứ rồi.
Câu hỏi
Did + S + V?
Ví dụ:
Did you play football?
Did she go to work?
Did they watch the film?
Không dùng:
Did she went? ✗
Mà:
Did she go? ✓
3. Khi nào dùng Past Simple?
3.1. Completed actions – Hành động đã hoàn thành
Một việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
I saw the new James Bond film yesterday.
→ Tôi đã xem phim James Bond mới hôm qua.
Hành động see đã hoàn thành.
see → saw
4. Repeated actions in the past
Những hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ cũng dùng Past Simple.
I went to the theatre four times last month.
→ Tháng trước tôi đi rạp 4 lần.
Không phải hành động đang diễn ra.
Nó:
happened → finished
happened → finished
happened → finished
happened → finished
→ repeated completed actions.
5. General truths about the past
Past Simple còn dùng để nói về tình trạng/sự thật của một thời kỳ trong quá khứ.
Ví dụ:
Fifty years ago, people didn't spend as much on entertainment as they do today.
→ 50 năm trước, mọi người không chi nhiều tiền cho giải trí như ngày nay.
Đây là một nhận định chung về một thời kỳ quá khứ.
6. Main events in a story
Khi kể chuyện, Past Simple thường dùng cho các sự kiện chính xảy ra nối tiếp nhau.
Josh pushed the door open and looked inside the room.
Ta có:
pushed → rồi → looked
Một hành động xảy ra, kết thúc, rồi hành động tiếp theo xảy ra.
Ví dụ:
I woke up, got out of bed and opened the window.
Timeline:
woke up
↓
got out of bed
↓
opened the window
→ Past Simple.
7. Dấu hiệu thường gặp của Past Simple
yesterday
last night
last week
last month
last year
in 2020
in January
an hour ago
two days ago
three years ago
Ví dụ:
I saw her yesterday.
We moved here three years ago.
She graduated in 2024.
Nhưng giống Day 1:
Keyword chỉ là gợi ý. Ý nghĩa và context mới quyết định tense.
8. Regular vs Irregular Verbs
Regular verbs
Thông thường thêm -ed:
play → played
work → worked
watch → watched
open → opened
Irregular verbs
Không theo quy tắc -ed.
go → went
see → saw
eat → ate
come → came
take → took
get → got
have → had
do → did
Những từ này cần học dần.
9. Past Continuous – Quá khứ tiếp diễn
Day 1 chúng ta có:
Present Continuous
am/is/are + V-ing
Day 2 chỉ cần đưa be về quá khứ:
am/is → was
are → were
Do đó:
Past Continuous
= was/were + V-ing
10. Công thức Past Continuous
Khẳng định
I/he/she/it + was + V-ing
you/we/they + were + V-ing
Ví dụ:
I was working.
She was sleeping.
They were playing.
Phủ định
was not → wasn't
were not → weren't
Ví dụ:
I wasn't working.
They weren't playing.
Câu hỏi
Was + I/he/she/it + V-ing?
Were + you/we/they + V-ing?
Ví dụ:
Was she sleeping?
Were they playing football?
11. Khi nào dùng Past Continuous?
11.1. Action happening at a moment in the past
Một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
At nine o'clock last night, I was watching TV.
Hãy tưởng tượng:
8 PM 9 PM 10 PM
-------------●-------------
watching TV
Tại đúng 9 giờ tối:
Tôi đang xem TV.
Không quan trọng hành động bắt đầu chính xác lúc nào hoặc kết thúc lúc nào.
Ta đang nhìn vào giữa quá trình.
12. Hai hành động cùng đang diễn ra
Khi hai hành động đang diễn ra song song trong quá khứ:
I was reading a book while you were doing the washing-up.
Timeline:
I: ───── reading ─────────
You: ───── washing-up ──────
Hai việc xảy ra cùng lúc.
Từ rất thường gặp:
while = trong khi
Cấu trúc thường thấy:
Past Continuous + while + Past Continuous
Ví dụ:
I was studying while my brother was playing games.
13. Background information in a story
Past Continuous thường dùng để tạo bối cảnh cho một câu chuyện.
Ví dụ:
It was raining, so Wendy decided to go to the cinema.
was raining
→ bối cảnh lúc đó trời đang mưa.
decided
→ sự kiện chính.
Ta có thể tưởng tượng:
BACKGROUND
──────────────
It was raining...
↓
MAIN EVENT
Wendy decided...
Đây là một khác biệt rất quan trọng:
Past Continuous → background
Past Simple → main event
14. Past Simple + Past Continuous cùng một câu
Đây là phần quan trọng nhất của Day 2.
Ví dụ:
The phone rang while I was watching a DVD.
Có hai hành động.
Hành động đang diễn ra
I was watching a DVD.
→ Past Continuous.
Một sự kiện xảy ra chen vào
The phone rang.
→ Past Simple.
Timeline:
I was watching a DVD
─────────────────────────
X
the phone rang
Có thể hiểu:
Tôi đang xem DVD thì điện thoại reo.
15. Cách suy luận Simple vs Continuous
Đừng học:
while → continuous
when → simple
Cách đó dễ sai.
Hãy hỏi:
Việc nào đang diễn ra?
→ Past Continuous.
Việc nào xảy ra/chen vào?
→ Past Simple.
Ví dụ:
I was sleeping when the phone rang.
sleep
→ đang diễn ra.
was sleeping
phone ring
→ xảy ra chen vào.
rang
16. Ví dụ thực tế
I was driving to work when my car broke down.
Phân tích:
I was driving
→ tôi đang lái xe.
Trong lúc đó:
my car broke down
→ xe bị hỏng.
Timeline:
driving
────────────────────────>
X
car broke down
17. Không dùng Past Continuous cho thói quen quá khứ thông thường
Ví dụ sai:
Last year, I was going to the cinema every weekend. ✗
Nếu chỉ muốn nói đây là thói quen:
Last year, I went to the cinema every weekend. ✓
Vì:
every weekend
→ hành động lặp lại.
→ Past Simple.
18. So sánh với Day 1
Logic gần như giống nhau.
Present
I work every day.
→ thói quen hiện tại.
I am working now.
→ đang xảy ra hiện tại.
Past
I worked yesterday.
→ đã xảy ra và kết thúc.
I was working at 9 PM yesterday.
→ đang diễn ra tại thời điểm quá khứ.
Có thể nhớ:
Simple
→ nhìn hành động như một sự kiện
Continuous
→ nhìn vào quá trình của hành động
19. Used to
Cấu trúc:
used to + V
Nghĩa gần nhất:
đã từng…
Dùng cho:
- thói quen trong quá khứ
- trạng thái trong quá khứ
và thường ngụ ý:
hiện tại không còn như vậy nữa.
20. Used to + habit
Ví dụ:
When I was four, I used to eat ice cream every day.
→ Khi tôi 4 tuổi, tôi từng ăn kem mỗi ngày.
Ý ngầm:
Bây giờ tôi không còn làm vậy nữa.
Cấu trúc:
S + used to + V
Chú ý:
used to eat ✓
used to ate ✗
used to eating ✗
Sau used to là bare infinitive – động từ nguyên mẫu.
21. Used to + state
used to không chỉ dành cho hành động.
Nó còn dùng với state.
Ví dụ:
I used to live in Da Nang.
→ Tôi từng sống ở Đà Nẵng.
I used to like fast food.
→ Tôi từng thích đồ ăn nhanh.
I used to be shy.
→ Tôi từng nhút nhát.
Điểm chung:
PAST NOW
used to... → different
22. Negative với used to
Có hai dạng có thể gặp, nhưng dạng rất phổ biến là:
didn't use to + V
Ví dụ:
I didn't use to drink coffee.
→ Trước đây tôi không uống cà phê.
Chú ý:
Sau didn't:
use
không phải:
used
Vì did đã mang quá khứ.
I didn't use to like coffee. ✓
23. Câu hỏi với used to
Did + S + use to + V?
Ví dụ:
Did you use to play football?
→ Trước đây bạn có từng chơi bóng đá không?
Một lần nữa:
Did you use to...? ✓
không phải:
Did you used to...? ✗
theo cấu trúc chuẩn đang học.
24. Past Simple vs Used to
Hai cấu trúc đôi khi đều có thể nói về thói quen quá khứ.
When I was a child, I played football every day.
→ Khi còn nhỏ, tôi chơi bóng mỗi ngày.
When I was a child, I used to play football every day.
→ Khi còn nhỏ, tôi từng chơi bóng mỗi ngày.
Câu thứ hai nhấn mạnh hơn:
Đó là chuyện trước đây; hiện tại có thể tôi không còn chơi nữa.
25. Không dùng used to cho một sự kiện đơn lẻ
Ví dụ:
I went to the cinema yesterday. ✓
Không nói:
I used to go to the cinema yesterday. ✗
Vì yesterday đang nói về một sự kiện cụ thể.
used to cần ý:
past habit
OR
past state
26. Ba cấu trúc đặt cạnh nhau
Past Simple
I played football yesterday.
→ Tôi chơi bóng hôm qua.
Một sự kiện đã hoàn thành.
Past Continuous
I was playing football at 8 PM yesterday.
→ 8 giờ tối hôm qua tôi đang chơi bóng.
Đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ.
Used to
I used to play football every day.
→ Trước đây tôi từng chơi bóng mỗi ngày.
Thói quen quá khứ, hiện tại không còn như trước.
27. Cách làm bài Day 2
Khi gặp một câu, đừng vội nhìn keyword.
Hỏi lần lượt:
Question 1
Đây có phải một việc đã xảy ra và kết thúc không?
YES → Past Simple
Question 2
Nó có đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ không?
YES → Past Continuous
Question 3
Có một hành động đang diễn ra và một hành động khác chen vào không?
đang diễn ra → Past Continuous
chen vào → Past Simple
Question 4
Đây có phải thói quen/trạng thái trước đây nhưng hiện tại không còn không?
YES → used to
28. Cheat Sheet
PAST SIMPLE
────────────
S + V2/V-ed
Completed action
Repeated past action
Past fact/situation
Main event in a story
I worked yesterday.
I went there every week.
PAST CONTINUOUS
───────────────
was/were + V-ing
Action in progress in the past
Two simultaneous actions
Background of a story
I was working at 9 PM.
I was reading while she was cooking.
SIMPLE + CONTINUOUS
───────────────────
I was sleeping when the phone rang.
was sleeping → action in progress
rang → event that happened
USED TO
───────
used to + V
Past habit/state
Usually no longer true now
I used to play football.
I used to be shy.
29. Công thức cần thuộc sau Day 2
PAST SIMPLE
(+) S + V2/V-ed
(-) S + didn't + V
(?) Did + S + V?
PAST CONTINUOUS
(+) S + was/were + V-ing
(-) S + wasn't/weren't + V-ing
(?) Was/Were + S + V-ing?
USED TO
(+) S + used to + V
(-) S + didn't use to + V
(?) Did + S + use to + V?
30. Điều quan trọng nhất của Day 2
Đừng chỉ nhìn:
yesterday
while
when
last year
Hãy tưởng tượng timeline.
Nếu nhìn thấy:
X
một sự kiện đã hoàn thành:
→ Past Simple
Nếu nhìn thấy:
────────────
một hành động đang trong quá trình:
→ Past Continuous
Nếu:
────────X────────
một việc đang diễn ra và một việc chen vào:
→ Past Continuous + Past Simple
Nếu:
PAST NOW
██████████████████ → ✗
một thói quen/trạng thái từng tồn tại nhưng giờ không còn:
→ used to
Câu chốt để nhớ
Past Simple = chuyện gì đã xảy ra?
Past Continuous = lúc đó đang xảy ra chuyện gì?
Used to = trước đây từng như thế nào?